WinHSK

夫妇

HSK5n
0 · Lv.1
fūfù

vợ chồng

husband and wife; man and wife 已婚 夫妇 married couple 新婚 夫妇 newlywed couple; newlyweds 不育 夫妇 infertile couple

漢越 phu phụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夫妻
义项 nHSK5

vợ chồng

夫妻

免费例句

他们是一对幸福的夫妇。

Tāmen shì yī duì xìngfú de fūfù.

HSK5

Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.

They are a happy couple.

这对夫妇有两个孩子。

Zhè duì fūfù yǒu liǎng gè háizi.

HSK5

Cặp vợ chồng này có hai đứa con.

This couple has two children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。