拼
夭亡
HSK1v 0 · Lv.1
yāowáng
chết yểu
die young; die in infancy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早死。
- 未成年而死也说夭逝、夭殇
等级
义项 ①v≈HSK1
chết yểu
早死。
义项 ②v≈HSK1
non yểu
未成年而死也说夭逝、夭殇
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết yểu
die young; die in infancy
chết yểu
早死。
non yểu
未成年而死也说夭逝、夭殇