WinHSK

夭娇

HSK1n
0 · Lv.1
yāojiāo

Vẻ đẹp mơn mởn của người con gái còn rất trẻ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Vẻ đẹp mơn mởn của người con gái còn rất trẻ.
义项 nHSK1

Vẻ đẹp mơn mởn của người con gái còn rất trẻ.

Vẻ đẹp mơn mởn của người con gái còn rất trẻ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan