拼
夭娇
HSK1n 0 · Lv.1
yāojiāo
Vẻ đẹp mơn mởn của người con gái còn rất trẻ.
漢越
字解构
Phân tích chữ夭yāoHSK1qua đời; chết non; chết yểu (chưa trưởng thành)娇jiāoHSK7-9mềm mại; yêu kiều; đẹp đẽ; đáng yêu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分