WinHSK

夭桃

HSK1n
0 · Lv.1
yāotáo

Cây đào non. Chỉ người con gái đẹp, còn rất trẻ. Đoạn trường tân thanh : » Vẻ chi một đoá yêu đào, Vườn hồng chi dám ngăn rào chim xanh «; đào tơ; đào non

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻新嫁娘容貌美丽多用为祝人嫁娶之词
义项 nHSK1

Cây đào non. Chỉ người con gái đẹp, còn rất trẻ. Đoạn trường tân thanh : » Vẻ chi một đoá yêu đào, Vườn hồng chi dám ngăn rào chim xanh «; đào tơ; đào non

比喻新嫁娘容貌美丽多用为祝人嫁娶之词

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan