拼
央行
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
yāngxíng
Ngân hàng Trung ương
central bank 参见:中央银行 [ 相关词条 ] 央行储备 [名] central bank reserves 央行行长 [名] central banker; governor of the central bank
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中央银行。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Ngân hàng Trung ương
中央银行。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分