WinHSK

央视

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
yāngshì

Đài Trung ương

CCTV (China Central Television) 参见:中国中央电视台

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中央电视台。
义项 n, nlocalHSK6

Đài Trung ương

中央电视台。

免费例句

中央电视台的“央视论坛”节目,谈论的都是重大问题。

Zhōngyāng Diànshìtái de “Yāngshì Lùntán” jiémù, tánlùn de dōu shì zhòngdà wèntí.

HSK5

Chương trình "Diễn đàn CCTV" của Đài Truyền hình Trung ương đều bàn về những vấn đề lớn.

The "CCTV Forum" program on China Central Television discusses major issues.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan