拼
失控
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīkòng
mất kiểm soát; vượt ra khỏi tầm kiểm soát
漢越 thất khống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失去控制
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mất kiểm soát; vượt ra khỏi tầm kiểm soát
失去控制
免费例句
他情绪完全失控了。
tā qíngxù wánquán shīkòng le.
≈HSK5
Anh ta hoàn toàn mất kiểm soát cảm xúc.
He completely lost control of his emotions.
车辆在转弯时失控了。
Chēliàng zài zhuǎnwān shí shīkòng le.
≈HSK5
Chiếc xe mất kiểm soát khi vào khúc cua.
The vehicle lost control while turning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分