WinHSK

失措

HSK5v
0 · Lv.1
shīcuò

lúng túng; thất thố

be at a loss as to what to do; lose one's presence of mind; lose one's head; become panic-stricken

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举动失常,不知怎么办才好
义项 vHSK5

lúng túng; thất thố

举动失常,不知怎么办才好