WinHSK

失望

HSK4v, adj
0 · Lv.1
shīwàng

thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng

漢越 thất vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到没有希望,失去信心;希望落了空
  2. 因为失望没有实现而不高兴
义项 vHSK4

thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng

感到没有希望,失去信心;希望落了空

免费例句

结果让大家失望了。

Jiéguǒ ràng dàjiā shīwàng le.

HSK4

Kết quả khiến mọi người thất vọng.

The result disappointed everyone.

这次考试令人失望。

Zhè cì kǎoshì lìng rén shīwàng.

HSK4

Kỳ thi này thật đáng thất vọng.

This exam is disappointing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

thất vọng; chán chường; chán nản; buồn bã

因为失望没有实现而不高兴

免费例句

他的眼神充满了失望。

Tā de yǎnshén chōngmǎn le shīwàng.

HSK4

Đôi mắt của anh ấy tràn ngập sự thất vọng.

His eyes were full of disappointment.

她的眼神里充满了失望。

Tā de yǎnshén lǐ chōngmǎn le shīwàng.

HSK4

Đôi mắt cô ấy đầy thất vọng.

Her eyes were full of disappointment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan