拼
失灵
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīlíng
bị đơ; không nhạy; bị trục trặc; mất tác dụng; không hoạt động (máy móc, linh kiện, bộ phận của cơ thể)
漢越 thất linh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (机器或仪器的零件、部件或身体某些器官) 变得不灵敏或失去应有的功能
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bị đơ; không nhạy; bị trục trặc; mất tác dụng; không hoạt động (máy móc, linh kiện, bộ phận của cơ thể)
(机器或仪器的零件、部件或身体某些器官) 变得不灵敏或失去应有的功能
免费例句
汽车的刹车突然失灵了。
Qìchē de shāchē tūrán shīlíng le.
≈HSK5
Phanh ô tô đột nhiên bị trục trặc.
The car's brakes suddenly failed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分