拼
失窃
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīqiè
mất trộm; mất cắp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 财物被人偷去
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mất trộm; mất cắp
财物被人偷去
免费例句
仓库中的失窃使利润损失了百分之二。
cāngkù zhōng de shīqiè shǐ lìrùn sǔnshī le bǎi fēn zhī èr.
≈HSK6
Vụ mất cắp trong kho đã làm lợi nhuận giảm hai phần trăm.
The theft in the warehouse caused a two percent loss in profit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分