WinHSK

失策

HSK6n
0 · Lv.1
shī

tính sai; thất sách; hỏng kế hoạch

error (in tactics, etc) 觉察到自己的 失策 perceive one's error

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 策略上有错误;失算
  2. 错误的策略
义项 nHSK6

tính sai; thất sách; hỏng kế hoạch

策略上有错误;失算

免费例句

是属下失策了。

shì shǔxià shīcè le.

HSK6

Là thuộc hạ thất sách rồi.

It was my subordinate's miscalculation.

义项 nHSK6

sách lược sai lầm

错误的策略

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50