WinHSK

失策

HSK6n
0 · Lv.1
shī

tính sai; thất sách; hỏng kế hoạch

error (in tactics, etc) 觉察到自己的 失策 perceive one's error

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

是属下失策了。

shì shǔxià shīcè le.

HSK6

Là thuộc hạ thất sách rồi.

It was my subordinate's miscalculation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50