拼
失聪
HSK4v 0 · Lv.1
shīcōng
bị điếc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to go deaf
- to lose hearing
等级
义项 ①v≈HSK4
bị điếc
to go deaf
免费例句
他左耳失聪了。
Tā zuǒ ěr shīcōng le.
≈HSK6
Tai trái của anh ấy không nghe được.
He lost hearing in his left ear.
“失聪”是什么意思?
≈HSK6
义项 ②v≈HSK4
mất thính giác
to lose hearing
免费例句
他因为事故而失聪了。
Tā yīnwèi shìgù ér shīcōng le.
≈HSK6
Anh ấy bị mất thính lực vì tai nạn.
He lost his hearing due to an accident.
失聪后,他感到孤独。
shīcōng hòu, tā gǎndào gūdú.
≈HSK6
Sau khi mất thính giác, anh ấy cảm thấy cô đơn.
After losing his hearing, he felt lonely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分