WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
失败
HSK4
v, adj
0 · Lv.1
shībài
thất bại; thua cuộc (trong đấu tranh, cạnh tranh)
漢越 thất bại
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
失败者
shī bài zhě
HSK4
kẻ thất bại; kẻ thua cuộc
交易失败
jiāo yì shī bài
HSK5
giao dịch thất bại
失败主义
shī bài zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa thất bại
彻底失败
chè dǐ shī bài
HSK5
thất bại hoàn toàn
打卡失败
dǎ kǎ shī bài
HSK6
Đưa thẻ thất bại
转账失败
zhuǎn zhàng shī bài
HSK4
chuyển tiền thất bại
查词
复习
真题
工具
我的