WinHSK

失陪

HSK4v
0 · Lv.1
shīpéi

xin phép; xin lỗi; thất lễ (không tiếp được)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客套话,表示不能陪伴对方
义项 vHSK4

xin phép; xin lỗi; thất lễ (không tiếp được)

客套话,表示不能陪伴对方

免费例句

临时有事,失陪了各位。

Línshí yǒu shì, shīpéi le gèwèi.

HSK6

Có việc đột xuất, xin lỗi mọi người.

Something came up, I must excuse myself.

会议时间到了,我得失陪了。

Huìyì shíjiān dào le, wǒ děi shīpéi le.

HSK6

Đến giờ họp rồi, tôi phải xin phép đi trước.

It's time for the meeting, I have to excuse myself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan