WinHSK

头像

HSK3n
0 · Lv.1
tóuxiàng

ảnh chân dung; ảnh đại diện; hình đại diện; avatar

avatar 网络空间 头像 cyberspace avatar 上传 头像 upload an avatar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或动物头部的肖像或塑像
义项 nHSK3

ảnh chân dung; ảnh đại diện; hình đại diện; avatar

人或动物头部的肖像或塑像

免费例句

他的头像是一只小狗。

Tā de tóuxiàng shì yī zhī xiǎo gǒu.

HSK4

Ảnh đại diện của anh ấy là một chú chó nhỏ.

His profile picture is a little dog.

我想换一个新的头像。

Wǒ xiǎng huàn yī gè xīn de tóuxiàng.

HSK4

Tôi muốn đổi một ảnh đại diện mới.

I want to change to a new profile picture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan