拼
头像
HSK3n 0 · Lv.1
tóuxiàng
ảnh chân dung; ảnh đại diện; hình đại diện; avatar
avatar 网络空间 头像 cyberspace avatar 上传 头像 upload an avatar
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的头像是一只小狗。
Tā de tóuxiàng shì yī zhī xiǎo gǒu.
≈HSK4
Ảnh đại diện của anh ấy là một chú chó nhỏ.
His profile picture is a little dog.
我想换一个新的头像。
Wǒ xiǎng huàn yī gè xīn de tóuxiàng.
≈HSK4
Tôi muốn đổi một ảnh đại diện mới.
I want to change to a new profile picture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分