WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
头昏
HSK7-9
v
0 · Lv.1
tóu
hūn
chóng mặt
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
头昏目眩
tóu hūn mù xuàn
HSK7-9
(thành ngữ) sững sờ
头昏眼暗
tóu hūn yǎn àn
HSK7-9
ngất xỉu
头昏眼花
tóu hūn yǎn huā
HSK7-9
choáng váng; váng đầu hoa mắt
头昏脑涨
tóu hūn nǎo zhǎng
HSK7-9
hoa mắt chóng mặt
头昏脑胀
tóu hūn nǎo zhàng
HSK7-9
hoa mắt chóng mặt; căng đầu nhức óc
昏头昏脑
hūn tóu hūn nǎo
HSK7-9
đầu óc mê muội; bù đầu bù cổ; đầu óc mê mẩn
查词
复习
真题
工具
我的