WinHSK

头痛

HSK4adj
0 · Lv.1
tóutòng

đau đầu; nhức đầu

漢越 đầu thống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头部疼痛
  2. 头部疼痛,比喻感到为难或讨厌
义项 vHSK4

đau đầu; nhức đầu

头部疼痛

免费例句

他因为压力大而头痛。

tā yīnwèi yālì dà ér tóutòng.

HSK4

Anh ấy bị đau đầu vì áp lực lớn.

He has a headache because of great stress.

你有头痛药吗?

Nǐ yǒu tóutòng yào ma?

HSK4

Bạn có thuốc đau đầu không?

Do you have headache medicine?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

đau đầu; nhức đầu; chói óc

头部疼痛,比喻感到为难或讨厌