拼
头盔
HSK1n 0 · Lv.1
tóukuī
mũ nồi; mũ sắt; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm
漢越 đầu khôi
例句
Câu ví dụ免费例句
他的新头盔看起来很酷。
Tā de xīn tóukuī kàn qǐlái hěn kù.
≈HSK5
Mũ bảo hiểm mới của anh ấy trông rất ngầu.
His new helmet looks very cool.
骑摩托车要戴头盔。
Qí mótuōchē yào dài tóukuī.
≈HSK5
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
You must wear a helmet when riding a motorcycle.
这个头盔很安全。
zhège tóukuī hěn ānquán.
≈HSK6
Mũ bảo hiểm này rất an toàn.
This helmet is very safe.
如果正处于火山喷发处附近,头盔可以给予你一定的保护。
≈HSK6
其次,舱外活动航天服与其他服装一样有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分