拼
头绪
HSK5n 0 · Lv.1
tóuxù
manh mối; đầu mối
漢越 đầu tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情的条理;线索
等级
义项 ①n≈HSK5
manh mối; đầu mối
事情的条理;线索
免费例句
他慢慢理清了头绪。
Tā mànmàn lǐqīng le tóuxù.
≈HSK6
Anh ấy từ từ làm rõ đầu mối.
He slowly sorted things out.
他没有任何头绪。
Tā méiyǒu rènhé tóuxù.
≈HSK6
Anh ấy không có bất kỳ manh mối nào.
He doesn't have any clue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分