WinHSK

头绳

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóushéng

dây buộc tóc; dây cột tóc

knitting wool

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她买了新的头绳。

Tā mǎi le xīn de tóushéng.

HSK5

Cô ấy mua dây buộc tóc mới.

She bought new hair ties.

她喜欢用彩色头绳。

Tā xǐhuān yòng cǎisè tóushéng.

HSK5

Cô ấy thích dùng dây buộc tóc màu sắc.

She likes to use colorful hair ties.

这些头绳很适合做装饰。

Zhèxiē tóushéng hěn shìhé zuò zhuāngshì.

HSK5

Những sợi dây buộc tóc này rất thích hợp để làm đồ trang trí.

These hair ties are very suitable for decoration.

妈妈买了一卷红色头绳。

māma mǎi le yì juǎn hóngsè tóushéng.

HSK6

Mẹ đã mua một cuộn sợi len màu đỏ.

Mom bought a roll of red yarn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50