拼
头衔
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóuxián
hàm tước; hàm cấp; chức vụ; danh hiệu; chức danh; học vị
漢越 đầu hàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指官衔、学衔、职称等名称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hàm tước; hàm cấp; chức vụ; danh hiệu; chức danh; học vị
指官衔、学衔、职称等名称
免费例句
他拥有多个学术头衔。
tā yōngyǒu duō gè xuéshù tóuxián.
≈HSK6
Anh ấy có nhiều chức danh học thuật.
He holds multiple academic titles.
她的头衔是主任医生。
Tā de tóuxián shì zhǔrèn yīshēng.
≈HSK6
Chức danh của cô ấy là bác sĩ trưởng.
Her title is chief physician.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分