WinHSK

夸克

HSK6n
0 · Lv.1
kuā

hạt vi lượng; hạt quác (Anh: quark) (Vật lý)

quark 夸克 原子 quark atom 夸克 学 quarkonics 夸克 模型 quark model 夸克 流 quark current

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 组成质子,中子等基本粒子的更小的粒子
义项 nHSK6

hạt vi lượng; hạt quác (Anh: quark) (Vật lý)

组成质子,中子等基本粒子的更小的粒子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan