WinHSK

夹住

HSK6v
0 · Lv.1
jiázhù

cặp; kẹp; giữ chặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夹住的意思是用某种物体把另一个物体固定住,使其不能移动。
义项 vHSK6

cặp; kẹp; giữ chặt

夹住的意思是用某种物体把另一个物体固定住,使其不能移动。

免费例句

他用钳子夹住螺丝。

Tā yòng qiánzi jiā zhù luósī.

HSK4

Anh ấy dùng kìm kẹp chặt ốc vít.

He used pliers to clamp the screw.

他用钳子夹住铁丝。

Tā yòng qiánzi jiāzhù tiěsī.

HSK5

Anh ấy dùng kìm kẹp sợi dây sắt.

He clamped the wire with pliers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan