拼
夹击
HSK6v 0 · Lv.1
jiājī
giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt
attack from both sides; make a pincer attack 受到两面 夹击 be attacked from both sides; be under a pincer attack; be caught in a crossfire; be caught in a two-way squeeze
漢越 giáp kích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夹攻
等级
义项 ①v≈HSK6
giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt
夹攻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分