WinHSK

夹层

HSK6n, adj
0 · Lv.1
jiācéng

tường kép; vật ghép; hai lớp; kép

mezzanine; sandwich 夹层 墙 double-layered wall 夹层 玻璃/结构 sandwich glass/structure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 双层的墙或其他片状物,中空或夹着别的东西
  2. 夹层是指两个物体或层之间的空间或结构。
义项 n, adjHSK6

tường kép; vật ghép; hai lớp; kép

双层的墙或其他片状物,中空或夹着别的东西

义项 n, adjHSK6

sàn lửng, gác lửng; khoang; lớp giữa

夹层是指两个物体或层之间的空间或结构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan