拼
夹带
HSK6v 0 · Lv.1
jiādài
bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
mix; mingle 夹带 私心 with some selfish interest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 藏在身上或混杂在其他物品中间秘密携带
- 考试时作弊,暗中携带的与试题有关的材料
等级
义项 ①v≈HSK6
bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
藏在身上或混杂在其他物品中间秘密携带
义项 ②v≈HSK6
bài vở đưa trộm vào phòng thi; đưa tài liệu vào phòng thi
考试时作弊,暗中携带的与试题有关的材料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分