拼
夹带
HSK6v 0 · Lv.1
jiādài
bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
mix; mingle 夹带 私心 with some selfish interest
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
mix; mingle 夹带 私心 with some selfish interest