WinHSK

夹心

HSK6adj
0 · Lv.1
jiāxīn

có nhân; kẹp nhân

sandwiched-in 夹心 轧制 sandwich rolling 夹心 钢 sandwich steel [ 相关词条 ] 夹心饼干 [名] sandwich biscuit/cookie

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50