WinHSK

夹杂

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāzá

xen; pha lẫn; pha trộn; xen lẫn; chen lẫn

be mixed/mingled up with 在讲话中 夹杂 着外国词 interlard one's speech with foreign words 说话 夹杂 着口音 speak with accent [ 相关词条 ] 夹杂物 [名] [冶金] inclusion

漢越 giáp tạp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掺进(另外的东西)
义项 vHSK7-9

xen; pha lẫn; pha trộn; xen lẫn; chen lẫn

掺进(另外的东西)

免费例句

他的话里夹杂着感情。

Tā de huà lǐ jiāzá zhe gǎnqíng.

HSK6

Lời nói của anh ấy xen lẫn tình cảm.

His words were mixed with emotion.

笑声中夹杂着哭声。

Xiàoshēng zhōng jiāzá zhe kūshēng.

HSK6

Tiếng cười xen lẫn tiếng khóc.

Laughter was mixed with crying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan