拼
夹杂
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiāzá
xen; pha lẫn; pha trộn; xen lẫn; chen lẫn
be mixed/mingled up with 在讲话中 夹杂 着外国词 interlard one's speech with foreign words 说话 夹杂 着口音 speak with accent [ 相关词条 ] 夹杂物 [名] [冶金] inclusion
漢越 giáp tạp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分