WinHSK

夹板

HSK6n
0 · Lv.1
jiābǎn

cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)

splints; clamped plate [ 相关词条 ] 夹板气 [名] state of being caught between two fires

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来夹住物体的板子,多用木头或金属制成
义项 nHSK6

cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)

用来夹住物体的板子,多用木头或金属制成

免费例句

这款夹板用于固定纸张。

Zhè kuǎn jiābǎn yòng yú gùdìng zhǐzhāng.

HSK5

Kẹp này dùng để cố định giấy.

This clip is used to secure paper.

他把文件整齐地放进夹板里。

Tā bǎ wénjiàn zhěngqí de fàng jìn jiābǎn lǐ.

HSK5

Anh ấy đặt tài liệu ngay ngắn vào kẹp.

He neatly placed the documents into the clipboard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan