拼
夹板
HSK6n 0 · Lv.1
jiābǎn
cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)
splints; clamped plate [ 相关词条 ] 夹板气 [名] state of being caught between two fires
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)
splints; clamped plate [ 相关词条 ] 夹板气 [名] state of being caught between two fires