拼
夹注
HSK6n 0 · Lv.1
jiázhù
chú thích; ghi chú; kèm theo chú thích; ghi chú ở giữa câu
interlinear notes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夹在正文字句中间的字体较小的注释文字
等级
义项 ①n≈HSK6
chú thích; ghi chú; kèm theo chú thích; ghi chú ở giữa câu
夹在正文字句中间的字体较小的注释文字
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分