WinHSK

夹缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāfèng

kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp

difficult situation; unfavourable circumstance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (夹缝儿) 两个靠近的物体中间的狭窄空隙
义项 nHSK7-9

kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp

(夹缝儿) 两个靠近的物体中间的狭窄空隙

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan