拼
夹缝
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāfèng
kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp
difficult situation; unfavourable circumstance
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp
difficult situation; unfavourable circumstance