拼
夺取
HSK6v 0 · Lv.1
duóqǔ
cướp; cướp đoạt; chiếm lấy; cướp lấy
strive for 夺取 新的胜利 strive for new victories
漢越 đoạt thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用武力强取
- 努力争取
等级
义项 ①v≈HSK6
cướp; cướp đoạt; chiếm lấy; cướp lấy
用武力强取
免费例句
他们成功夺取了基地。
Tāmen chénggōng duóqǔ le jīdì.
≈HSK6
Họ đã thành công chiếm lấy căn cứ.
They successfully captured the base.
他们试图夺取权力。
Tāmen shìtú duóqǔ quánlì.
≈HSK6
Họ cố gắng giành lấy quyền lực.
They attempted to seize power.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
giành; được; giành lấy (cố gắng giành lấy)
努力争取
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分