WinHSK

夺目

HSK6v
0 · Lv.1
duómù

loá mắt; chói mắt; rực rỡ

dazzling; eye-catching 参见:鲜艳 夺目

漢越 đoạt mục

例句

Câu ví dụ
免费例句

有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。

HSK5