WinHSK

夺魁

HSK7-9v
0 · Lv.1
duókuí

đoạt giải nhất; đoạt giải quán quân

land/win the title; win the championship; carry off the first prize

漢越 đoạt khôi

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在比赛中夺魁。

Tā zài bǐsài zhōng duó kuí.

HSK6

Anh ta đã đoạt giải quán quân trong cuộc thi.

He won the championship in the competition.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan