拼
奇迹
HSK5n 0 · Lv.1
qíjì
kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệu; điều phi thường
漢越 kỳ tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 想象不到的不平凡的事情
等级
义项 ①n≈HSK5
kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệu; điều phi thường
想象不到的不平凡的事情
免费例句
小小年纪竟创造出这样的奇迹。
Xiǎo xiǎo niánjì jìng chuàngzào chū zhèyàng de qíjì.
≈HSK4
Tuổi còn nhỏ mà đã tạo nên kỳ tích như vậy.
At such a young age, he actually created such a miracle.
中国的万里长城被称为世界奇迹。
Zhōngguó de Wànlǐ Chángchéng bèi chēngwéi shìjiè qíjì.
≈HSK4
Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc được mệnh danh là kỳ quan của thế giới.
China's Great Wall is known as a world wonder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分