WinHSK

奈良

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
nàiliáng

nara

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日本的一个城市
义项 nlocal, nHSK5

nara

日本的一个城市

免费例句

奈良是个非常古老的城市。

Nàiliáng shì gè fēicháng gǔlǎo de chéngshì.

HSK4

Nara là một thành phố rất lâu đời.

Nara is a very ancient city.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan