拼
奈良
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
nàiliáng
nara
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
奈良是个非常古老的城市。
Nàiliáng shì gè fēicháng gǔlǎo de chéngshì.
≈HSK4
Nara là một thành phố rất lâu đời.
Nara is a very ancient city.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nara
奈良是个非常古老的城市。
Nàiliáng shì gè fēicháng gǔlǎo de chéngshì.
Nara là một thành phố rất lâu đời.
Nara is a very ancient city.