拼
奉养
HSK6v 0 · Lv.1
fèngyǎng
phụng dưỡng; hầu hạ (bề trên); nuôi nấng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们奉养父母。
Háizimen fèngyǎng fùmǔ.
≈HSK6
Những đứa trẻ phụng dưỡng bố mẹ.
The children support their parents.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分