拼
奉献
HSK6v 0 · Lv.1
fèngxiàn
cho đi; hiến dâng; kính dâng; kính tặng
contribution; dedication; devotion 无私 奉献 selfless dedication 奉献 精神 spirit of dedication
漢越 phụng hiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地交付;呈献
等级
义项 ①v≈HSK6
cho đi; hiến dâng; kính dâng; kính tặng
恭敬地交付;呈献
免费例句
生命的价值在于奉献。
shēng mìng de jià zhí zài yú fèng xiàn
≈HSK5
Giá trị của cuộc sống nằm ở sự cống hiến.
The value of life lies in dedication.
把青春奉献给祖国。
Bǎ qīngchūn fèngxiàn gěi zǔguó.
≈HSK6
Đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
Dedicate one's youth to the motherland.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分