WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奋战
HSK5
v
0 · Lv.1
fènzhàn
chiến đấu hăng hái; chiến đấu anh dũng
漢越 phấn chiến
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
孤军奋战
gū jūn fèn zhàn
HSK6
(nghĩa bóng) (của một người hoặc một nhóm người) đang vật lộn khó khăn mà không có sự hỗ trợ
浴血奋战
yù xuè fèn zhàn
HSK6
tắm máu chiến đấu; chỉ chiến đấu tới chết, máu chảy thành sông
查词
复习
真题
工具
我的