WinHSK

奋进

HSK4v
0 · Lv.1
fènjìn

hăm hở tiến lên; hăm hở tiến bước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奋勇前进
义项 vHSK4

hăm hở tiến lên; hăm hở tiến bước

奋勇前进

免费例句

”积极的暗示,会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能,使人超常发挥,催人奋进。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan