拼
契丹
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìdān
Khiết Đan (dân tộc thiểu số thời xưa của Trung Quốc)
Qidan; Khitan [an ancient national minority in China]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代民族,是东胡的一支,很早就住在今辽河上游西刺木伦河一带,过着游牧生活十世纪初耶律阿保机统一了各族,建立契丹国参看'辽'
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Khiết Đan (dân tộc thiểu số thời xưa của Trung Quốc)
中国古代民族,是东胡的一支,很早就住在今辽河上游西刺木伦河一带,过着游牧生活十世纪初耶律阿保机统一了各族,建立契丹国参看'辽'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分